Chẩn đoán và điều trị ung thư máu tại Singapore

Các phương pháp điều trị được cá nhân hóa, được thiết kế để chiến đấu bệnh ung thư đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ.

Ung thư máu là gì?

Ung thư máu là thuật ngữ chung chỉ các loại ung thư liên quan đến các mô tạo máu, bao gồm tủy xương và hệ bạch huyết. Các bệnh ung thư máu phát triển khi các tế bào bất thường tác động đến khả năng của cơ thể trong sản sinh và duy trì các tế bào máu khỏe mạnh.

Nhiều loại ung thư máu bắt nguồn từ tủy xương – mô mềm xốp bên trong xương, nơi sản sinh các tế bào gốc tạo máu, hồng cầu, bạch cầu, và tiểu cầu. Khi ung thư phát triển, các tế bào này sẽ phát triển hoặc hoạt động bất thường, lấn át các tế bào khỏe mạnh và ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển oxy, hệ miễn dịch, và quá trình đông máu.

Mặc dù chẩn đoán ung thư máu là một tình trạng bệnh nghiêm trọng, nhưng với tiến bộ trong điều trị ung thư và chăm sóc hỗ trợ giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và cải thiện tỷ lệ sống sót cho nhiều bệnh nhân.

Tỷ lệ mắc ung thư miệng và lưỡi ở Singapore phổ biến đến mức nào?

Ung thư miệng và lưỡi ít phổ biến ở Singapore so với các loại ung thư phổ biến hơn như ung thư vú, ung thư đại trực tràng, và ung thư phổi. Theo ước tính của các nguồn tin địa phương, mỗi năm có khoảng 250 trường hợp ung thư miệng mới được chẩn đoán, trong đó ung thư lưỡi chiếm tỷ lệ ít hơn.

Các loại ung thư máu

Các bệnh ung thư máu được phân loại thành ba nhóm chính. Mỗi nhóm bao gồm nhiều thể khác nhau về cách phát triển, tiến triển, và phương pháp điều trị ung thư.

Bệnh bạch cầu

Bệnh bạch cầu là một loại ung thư máu bắt nguồn từ tủy xương và ảnh hưởng đến các tế bào bạch cầu. Bệnh thường liên quan đến sự phát triển bất thường của các tế bào máu chưa trưởng thành, các tế bào này có thể xâm nhập vào dòng máu và tác động đến chức năng bình thường của các tế bào máu. Bệnh bạch cầu có thể ở trẻ em và người lớn, và là một trong số các loại ung thư phổ biến nhất được chẩn đoán ở trẻ em.

Ung thư hạch phát triển trong hệ bạch huyết và bắt nguồn từ các tế bào lympho – một loại tế bào bạch cầu chuyên biệt tham gia vào quá trình phòng vệ miễn dịch. Các tế bào lympho ung thư có thể tích tụ trong các hạch bạch huyết hoặc các mô bạch huyết khác, tạo thành các hạch sưng to hoặc các khối u. Ung thư hạch thường được phân loại thành u lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin.

U tủy xương là một loại ung thư của các tế bào plasma, có nhiệm vụ sản xuất kháng thể. Bệnh thường phát triển trong tủy xương và có thể ảnh hưởng đến độ chắc khỏe của xương, chức năng miễn dịch, và các cơ quan khác. Dạng phổ biến nhất là đa u tủy xương.

Các loại ung thư máu khác ít gặp hơn

Một số loại ung thư liên quan đến máu hiếm gặp hơn bao gồm:

Bệnh tăng sinh tủy (MPN)

Các khối u tăng sinh tủy là một nhóm bệnh lý trong đó tủy xương sản xuất quá nhiều tế bào máu. Tình trạng sản xuất quá mức này có thể liên quan đến hồng cầu, bạch cầu hoặc tiểu cầu. Theo thời gian, lượng tế bào dư thừa này có thể làm đặc máu hoặc ảnh hưởng đến giảm quá trình lưu thông và chức năng của máu, và có thể cần theo dõi hoặc điều trị phụ thuộc vào từng thể bệnh.

Hội chứng loạn sản tủy xương xuất hiện khi tủy xương tạo ra các tế bào máu bất thường hoặc trưởng thành không đúng cách. Do đó, cơ thể có thể thiếu hụt các tế bào máu khỏe mạnh. Trong một số trường hợp, các tế bào máu chưa trưởng thành, được gọi là tế bào non ác tính, tích tụ trong tủy xương và dòng máu. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và nguy cơ tiến triển.

Tỷ lệ mắc ung thư máu ở Singapore phổ biến đến mức nào?

Dựa vào cơ sở dữ liệu từ Đăng ký Ung thư Singapore trong giai đoạn năm 2017 đến 2021, các bệnh ung thư máu trong danh sách 10 loại ung thư phổ biến nhất được chẩn đoán trong nước. Các bệnh ung thư ác tính của hệ bạch huyết chiếm khoảng 5,2% đến 7,3% tổng số trường hợp ung thư mới hàng năm, trong khi các bệnh ung thư ác tính tủy xương chiếm khoảng 3,5% mỗi năm.

Các triệu chứng của ung thư máu

Các dấu hiệu của ung thư máu có thể khác nhau tùy thuộc vào từng loại ung thư máu cụ thể, nhưng có một số triệu chứng phổ biến mà bạn cần chú ý.

Các triệu chứng phổ biến có thể bao gồm:
  • Mệt mỏi hoặc suy nhược kéo dài
  • Khó thở
  • Hạch bạch huyết sưng to
  • Nhiễm trùng thường xuyên hoặc tái phát
  • Đau xương hoặc đau liên quan đến xương
  • Đổ mồ hôi nhiều vào ban đêm
  • Gan hoặc lá lách to
  • Cảm giác khó chịu hoặc đau ở khớp
  • Sốt kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân
  • Giảm cân nặng không chủ ý
  • Dễ bị bầm tím hoặc chảy máu bất thường, như những đốm đỏ nhỏ trên da hoặc những mảng da màu tím

Nhiều triệu chứng trong số này có thể xuất hiện ở các bệnh lý không phải ung thư. Việc xuất hiện một hoặc nhiều triệu chứng này không nhất thiết có nghĩa là bị ung thư. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng kéo dài trong vài tuần hoặc ngày càng nặng hơn theo thời gian, điều quan trọng là cần đi khám bác sĩ để được đánh giá bệnh.

Ung thư máu được chẩn đoán như thế nào?

Để đánh giá khả năng mắc ung thư máu, bác sĩ trước tiên xem xét các triệu chứng, tiền sử bệnh, và các yếu tố nguy cơ của bạn, sau đó tiến hành khám lâm sàng kỹ lưỡng. Nếu nghi ngờ ung thư máu, các xét nghiệm bổ sung được chỉ định để xác nhận chẩn đoán và xác định loại ung thư cụ thể.

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu thường là bước đầu tiên. Xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) đo nồng độ hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu để phát hiện các bất thường. Có thể thực hiện thêm các xét nghiệm hóa sinh máu để tìm kiếm các protein bất thường hoặc các dấu hiệu khác có thể gợi ý ung thư máu.

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp CT, chụp MRI, hoặc chụp PET có thể được sử dụng để đánh giá các phần khác nhau của cơ thể và xác định các vùng có thể bị ảnh hưởng bởi ung thư.

Thường cần thực hiện sinh thiết tủy xương để xác nhận chẩn đoán. Trong quá trình này, bác sĩ sẽ lấy một mẫu tủy xương và tiến hành xét nghiệm để so sánh số lượng tế bào bình thường và tế bào bất thường. Mẫu này có thể được phân tích để tìm các biến đổi gen di truyền hoặc phân tử góp phần vào sự phát triển của ung thư máu.

Các yếu tố nguy cơ gây ung thư máu

Mặc dù nguyên nhân chính xác của ung thư máu không luôn được xác định rõ, nhưng một số yếu tố nhất định có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở một người. Việc có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ không nhất thiết đồng nghĩa với ung thư phát triển, nhưng nhận thức rõ về những yếu tố này có thể giúp hỗ trợ việc đánh giá và theo dõi sớm.

Tuổi

Nguy cơ mắc nhiều loại ung thư máu tăng lên theo độ tuổi, đặc biệt là ở người cao tuổi.

Một số bệnh ung thư máu được chẩn đoán ở nam giới với tần suất cao hơn một chút so với nữ giới, mặc dù các bệnh này có thể ảnh hưởng đến người thuộc bất kỳ giới tính nào.

Việc tiếp xúc với khói thuốc lá, bao gồm cả việc tiếp xúc thụ động trong thời gian dài, đã được xác định là có liên quan đến nguy cơ mắc một số loại ung thư máu cao hơn.

Tiếp xúc kéo dài với các hóa chất như benzen, formaldehyde hoặc dung môi công nghiệp có thể làm tăng nguy cơ. Những người làm việc trong lĩnh vực sản xuất, chế biến hóa chất hoặc các ngành liên quan có thể phải tiếp xúc với mức độ cao hơn theo thời gian.

Những người đã từng điều trị hóa trị hoặc xạ trị cho một bệnh ung thư trước đây có thể có nguy cơ mắc ung thư máu cao hơn một chút khi về già.

Tiền sử gia đình mắc một số loại ung thư máu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở một số trường hợp. Tuy nhiên, đa số người được chẩn đoán mắc ung thư máu không có tiền sử gia đình được biết đến.

Một số hội chứng gen di truyền, bệnh tự miễn, và các tình trạng viêm mạn tính được xác định là có mối quan hệ đến nguy cơ cao hơn phát triển một số loại ung thư liên quan đến máu.

Các phương pháp điều trị ung thư máu tại Singapore là gì?

Phương pháp điều trị ung thư máu thay đổi phụ thuộc vào loại và giai đoạn ung thư cụ thể. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:

Xạ trị

Xạ trị sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư và hạn chế khả năng phát triển hoặc phân chia của chúng. Phương pháp này có thể được áp dụng như một phần của chăm sóc giảm nhẹ nhằm làm giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Xạ trị thường được kết hợp với các phương pháp điều trị khác tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng.

Cấy ghép tế bào gốc tự thân

Trong quy trình ghép tế bào gốc tự thân, các tế bào gốc của chính bệnh nhân sẽ được thu thập trước khi bệnh nhân tiến hành hóa trị liều cao. Sau quá trình điều trị tiêu diệt các tế bào ung thư, các tế bào gốc được lưu trữ sẽ được truyền trở lại cơ thể để giúp hồi phục quá trình sản sinh tế bào máu bình thường.

Cấy ghép tế bào gốc dị thân

Một số bệnh nhân cần thay thế tủy xương bị bệnh bằng các tế bào gốc khỏe mạnh từ người hiến tặng. Sau khi xác định được người hiến tặng tương thích, các tế bào gốc của người hiến tặng sẽ được truyền vào cơ thể bệnh nhân để khôi phục quá trình sản sinh tế bào máu bình thường.

 Các bác sĩ của chúng tôi

Tại OncoCare Singapore, đội ngũ đa chuyên khoa của chúng tôi bao gồm các bác sĩ ung thư nội khoa chuyên về ung thư đường tiêu hóa và ung thư gan mật, bác sĩ phẫu thuật gan có kinh nghiệm trong các thủ thuật tiên tiến và xâm lấn tối thiểu, bác sĩ xạ trị ung thư, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh, điều dưỡng viên ung thư, chuyên gia dinh dưỡng và chuyên viên tư vấn tâm lý ung thư. Chúng tôi phối hợp với nhau để thiết kế một phác đồ điều trị cá nhân hóa cho mỗi bệnh nhân.

Nếu bạn có các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng có thể gợi ý ung thư gan, việc đến khám sớm với các chuyên gia của chúng tôi là rất quan trọng. Chẩn đoán kịp thời mang lại cơ hội tốt nhất để điều trị hiệu quả và cải thiện kết quả điều trị.

Bác sĩ Ung thư Nội khoa cao cấp
Các lĩnh vực chuyên môn lâm sàng bao gồm ung thư phổi, ung thư đầu và cổ, ung thư hệ tiết niệu-sinh dục, ung thư vú, ung thư đường tiêu hóa, u lympho và u tủy đa phát.
Bác sĩ Ung thư Nội khoa cao cấp
Các lĩnh vực quan tâm lâm sàng bao gồm ung thư vú và ung thư phụ khoa, ung thư phổi, u hắc tố, ung thư não, u mô mềm và u xương, cũng như các bệnh ác tính về huyết học như u lympho, đa u tủy và bệnh bạch cầu, bao gồm cả ung thư ở người nhiễm HIV.
Bác sĩ Ung thư Nội khoa cao cấp
Các lĩnh vực quan tâm lâm sàng bao gồm ung thư mô liên kết, ung thư da và ung thư hắc tố, u lympho, các loại ung thư hiếm gặp, ung thư phổi, ung thư gan mật, ung thư não, ung thư ở phụ nữ và ung thư ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.