Ung thư não

Các phương pháp điều trị được cá nhân hóa, được thiết kế để chiến đấu bệnh ung thư đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ.

Ung thư não là gì?

Theo định nghĩa của Viện Ung thư Quốc gia, ung thư được đặc trưng bởi sự phát triển không kiểm soát của các tế bào bất thường trong cơ thể, có khả năng lan sang các vùng khác.

Thuật ngữ này bao hàm một loạt các bệnh lý có đặc điểm chung là sự bất thường trong quá trình phát triển của tế bào. Do sự tăng sinh tế bào mất kiểm soát, có thể hình thành một khối u. Trong số đó, một số khối u có thể là ung thư, trong khi các khối u khác là lành tính (không ung thư) và không lan sang các phần khác của cơ thể.

Ung thư não, cụ thể hơn, là tình trạng các tế bào bất thường phát triển trong não hoặc tủy sống. Bệnh này bắt nguồn từ chính các tế bào não và thường được đặt tên theo loại mô mà nó phát sinh. Ung thư não nguyên phát phát triển từ các tế bào bên trong não và có sự khác biệt cơ bản so với ung thư não thứ phát, xuất phát từ các tế bào ung thư di căn từ các phần khác của cơ thể đến não.

Các khối u này làm rối loạn chức năng bình thường của não, có khả năng ảnh hưởng đến vận động, cảm giác và khả năng nhận thức, do đó tìm hiểu nguồn gốc và đặc điểm của u não là quan trọng.

Các triệu chứng của u não

Các triệu chứng của ung thư não có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của khối u. Các triệu chứng này có thể do khối u chèn ép hoặc làm tổn thương các dây thần kinh hoặc các phần khác của não trong quá trình ung thư phát triển.    

  1. Đau đầu: Thường nặng hơn vào buổi sáng hoặc khi thay đổi tư thế.
  2. Buồn nôn hoặc nôn ói: Đặc biệt là khi các triệu chứng này xuất hiện mà không có nguyên nhân rõ ràng nào khác.
  3. Khó khăn về nhận thức: Các vấn đề liên quan đến ghi nhớ, khả năng nói, hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày. Người bệnh có thể cảm thấy bối rối trong các tình huống quen thuộc hoặc hiện tượng mất trí nhớ tạm thời.
  4. Thay đổi về tính cách hoặc hành vi: Biến đổi về tâm trạng, tính cách, hoặc hành vi.
  5. Yếu hoặc liệt cơ: Suy giảm sức mạnh hoặc tê bì ở một phần cơ thể.
  6. Các vấn đề về thị lực: Nhìn mờ, nhìn đôi, hoặc mất thị giác ngoại vi.
  7. Các vấn đề về thính giác: Mất thính lực đột ngột hoặc ù tai.
  8. Các vấn đề về thăng bằng: Khó khăn trong việc phối hợp các động tác hoặc thường xuyên bị ngã.
  9. Mệt mỏi: Cảm giác kiệt sức sâu sắc, kéo dài mà tình trạng không cải thiện dù nghỉ ngơi.
  10. Choáng váng hoặc Chóng mặt: Cảm giác như mọi thứ đang quay cuồng hoặc mất thăng bằng.
  11. Cơn co giật: Có thể xuất hiện cơn co giật mới hoặc tần suất cơn co giật tăng lên, thậm chí ở người chưa từng bị co giật trước đó. Trong khi cơn động kinh co cứng-co giật toàn thân thường rất mạnh, nhưng u não thường gây cơn co giật cục bộ hơn, có thể biểu hiện dưới dạng:
    • Cảm thấy lơ mơ hoặc “mất tập trung”
    • Cảm giác quen thuộc hoặc xa lạ
    • Cảm xúc biến đổi dữ dội và ảo giác
    • Các giác quan bị rối loạn, như ngửi thấy mùi lạ hoặc nếm thấy vị lạ
    • Khó khăn trong việc nói hoặc hiểu lời nói
    • Các cử động lặp đi lặp lại và cảm giác các chi bị phình to
    • Các cảm giác về thể chất như ngứa ran hoặc cứng cơ

Cần chú ý rằng các triệu chứng này có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe khác, do đó, quan trọng là tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để được chẩn đoán chính xác.

Các loại u não

Khối u là một khối tế bào bất thường phát triển và nhân lên mà không theo các cơ chế kiểm soát thông thường quy định chu kỳ sống của tế bào. Các u não có thể được phân loại thành hai nhóm chính: lành tính và ác tính. 

U não lành tính là khối u không có tính chất ung thư, thường phát triển chậm và có nguy cơ tái phát thấp hơn sau khi điều trị. Tuy nhiên, vị trí và kích thước của u có thể gây các triệu chứng nghiêm trọng phụ thuộc vào mức độ áp lực chèn ép lên các vùng nhạy cảm của não. 

Các loại u não lành tính thường gặp bao gồm:

  • U màng não: U màng não là loại u não lành tính phổ biến nhất, bắt đầu từ màng não – các lớp màng bảo vệ bao quanh não và tủy sống. Mặc dù thường là u lành tính, nhưng trong một số trường hợp hiếm, u màng não có thể biểu hiện các đặc điểm ác tính.
  • U tế bào Schwann: U bao rễ thần kinh là một loại u lành tính phổ biến ở người trưởng thành, phát triển dọc theo các dây thần kinh và có chức năng tạo lớp cách điện cho các tế bào thần kinh. U dây thần kinh thính giác, là loại phổ biến nhất, hình thành trên dây thần kinh sọ não số tám, ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng và thính giác từ não đến tai. Mặc dù thường không xâm lấn, nhưng u có thể gây các biến chứng nếu u phát triển và áp lực chèn ép lên các dây thần kinh và mô não. U Schwann có thể xuất hiện dọc theo các dây thần kinh tủy sống và, ít gặp hơn, dọc theo các dây thần kinh đến các chi.
  • U tuyến yên:  U phát triển tại tuyến yên ở đáy não, ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hormone.
  • U sọ hầu: U thường xuất hiện gần tuyến yên, ảnh hưởng đến các chức năng nội tiết và thị giác.
  • U nguyên bào mạch máu: U xuất hiện ở tiểu não, ảnh hưởng đến các mạch máu.
  • U nguyên sống: là u hiếm gặp, lành tính, với tốc độ phát triển chậm, thường bắt đầu từ các vùng như nền sọ hoặc phần dưới cột sống. Mặc dù có bản chất lành tính, nhưng u có thể xâm lấn vào xương lân cận và gây áp lực chèn ép lên các mô thần kinh xung quanh.
  • U tế bào hạch, u hạch thần kinh, và u tế bào thần kinh đệm thoái sản: Các loại u hiếm gặp hình thành trong các tế bào thần kinh.
  • U cận hạch: Thường u ở dưới nền sọ, ở phần đầu của tĩnh mạch cảnh.
  • U tuyến tùng: là khối u phát triển chậm, hình thành trong tuyến tùng – tuyến có chức năng tiết hormone melatonin. 

Các khối u não ác tính có đặc điểm là phát triển rất nhanh và có nguy cơ di căn trong não cao hơn. Các khối u não ác tính có thể đe dọa tính mạng do ung thư có tính chất xâm lấn và có thể ảnh hưởng đến các vùng phức tạp của não. 

Các loại u não ác tính bao gồm:

  • U thần kinh đệm: bao gồm u tế bào hình sao, u màng não thất, u nguyên bào thần kinh đệm (GBM), và u tế bào thần kinh đệm ít nhánh. U thần kinh đệm phát triển từ các tế bào thần kinh đệm bao quanh và hỗ trợ các tế bào thần kinh.
  • U tế bào hình sao: là loại u thần kinh đệm phổ biến nhất, bắt nguồn từ các tế bào hình sao – một loại tế bào thần kinh đệm có hình dạng sao, có chức năng hỗ trợ mô não. Mặc dù u tế bào hình sao có thể phát triển ở nhiều vùng khác nhau của não, nhưng thường gặp nhất là ở đại não. 
  • U màng não thất: U thường xuất hiện gần các tâm thất, phát triển từ các tế bào màng não thất.
  • U nguyên bào thần kinh đệm (GBM): là dạng u tế bào hình sao ác tính, với tốc độ phát triển nhanh và có tính chất xâm lấn trong não. U nguyên bào thần kinh đệm là kết hợp của nhiều loại tế bào khác nhau, bao gồm có tế bào hình sao và tế bào thần kinh đệm ít nhánh, các khối u GBM lan rộng nhanh sang các mô lân cận, do đó tiên lượng bệnh rất khó.
  • U tế bào thần kinh đệm ít nhánh: U bắt nguồn từ các tế bào tạo myelin bao quanh các dây thần kinh trong não.
  • U nguyên bào tủy: là loại u não ác tính phổ biến nhất ở trẻ em, phát triển nhanh và vị trí ở nền sọ. 

U lành tính là khối u chỉ xuất hiện tại một vị trí nhất định (tại chỗ), không lan sang các phần khác của cơ thể và thường không được coi là ung thư. Mặc dù u lành tính có thể không đe dọa tính mạng, nhưng kích thước và vị trí của u não có thể phát sinh một số các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu u chèn ép các mô hoặc các cơ quan lân cận.

Trái ngược, u ác tính có tính xâm lấn cao hơn, và có thể xâm lấn và phá hủy các mô lành xung quanh. Các khối u ác tính có thể di căn, có thể lan sang các phần khác của cơ thể và hình thành các ổ ung thư mới, kéo theo nhiều vấn đề nghiêm trọng đối với sức khỏe.

Trong phạm vi não, sự phân biệt này có ý nghĩa. U não, được gọi là u nội sọ, có thể được phân loại thành hai loại chính: u lành tính và u ác tính, mỗi loại đều có các đặc điểm phát triển và tác động đến sức khỏe khác nhau. 

Nguyên nhân có thể của ung thư não

Để hiểu biết các nguyên nhân của ung thư não, cần nghiên cứu cách thức mà các yếu tố gen di truyền và tác động từ môi trường tương tác với nhau một cách phức tạp. Tuy nhiên, cần chú ý quá trình hình thành khối u não là rất phức tạp và khó hiểu rõ hoàn toàn. Ví dụ như, một bí ẩn tại sao một số người dù tiếp xúc với điều kiện môi trường giống nhau nhưng có người phát triển u não trong khi người khác thì không. 

Nhìn chung, theo hiểu biết là khi cơ chế điều hòa sự phát triển của tế bào bị rối loạn, các tế bào có thể phân chia một cách mất kiểm soát, hình thành các khối u. Các khối u này có thể trốn tránh khả năng nhận diện của hệ miễn dịch và sản sinh các yếu tố kích thích hình thành mạch máu, sự phát triển của các mạch máu mới nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của u về cần cung cấp oxy và chất dinh dưỡng. Sự tương tác giữa các yếu tố gen di truyền và các yếu tố môi trường thúc đẩy sự phát triển của ung thư não, cho biết về nguồn gốc đa chiều của u não.

Một số yếu tố có thể là nguyên nhân của u não, bao gồm: 

Các đột biến gen đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của các khối u não. Các đột biến gen này có thể được di truyền từ cha mẹ hoặc phát sinh một cách tự phát trong cơ thể và tác động đến các gen kiểm soát sự phát triển và phân chia tế bào. Thông thường, các gen này có nhiệm vụ đảm bảo tế bào phát triển và phân chia một cách có tổ chức, sửa chữa bất kỳ tổn thương DNA nào, đồng thời kích hoạt quá trình chết tế bào nếu tổn thương quá nghiêm trọng. Khi các gen này bị biến đổi, các tế bào có thể bắt đầu tăng trưởng một cách mất kiểm soát. Ở một số người, các tình trạng gen di truyền có thể tạo điều kiện cho các đột biến, làm cho họ dễ mắc khối u não hơn. Các tình trạng như u xơ thần kinh, bệnh Von Hippel-Lindau, và hội chứng Li-Fraumeni là ví dụ về trường hợp khuynh hướng gen di truyền có thể dẫn đến sự hình thành khối u.

Ung thư di căn não, được gọi là ung thư não thứ phát, phát triển khi các tế bào ung thư từ khối u nguyên phát ở các phần khác của cơ thể di căn đến não. Các loại ung thư thường di căn đến não bao gồm ung thư phổi, ung thư vú, ung thư hắc tố, và ung thư biểu mô tế bào thận. Quá trình di căn khi các tế bào ung thư tách ra từ vị trí ban đầu, di chuyển qua hệ tuần hoàn máu hoặc hệ bạch huyết, và hình thành các khối u mới trong mô não.

Tiếp xúc với bức xạ ion hóa có thể là một yếu tố nguy cơ khác được cho là nguyên nhân của sự phát triển của các khối u não. Bức xạ có thể bao gồm bức xạ từ các phương pháp điều trị y tế như xạ trị cho các bệnh ung thư khác và, ít phổ biến hơn, tiếp xúc với bức xạ từ các nguồn môi trường. Bức xạ có thể gây tổn hại DNA trong các tế bào não và dẫn đến các đột biến làm gián đoạn chức năng bình thường của tế bào, từ đó thúc đẩy sự phát triển của khối u. 

Chẩn đoán u não

Chẩn đoán các u não bao gồm một chuỗi các xét nghiệm toàn diện và quy trình chẩn đoán nhằm xác định sự hiện diện, loại, giai đoạn và các đặc điểm cụ thể của khối u. Mỗi phương pháp chẩn đoán đều đóng góp theo cách riêng của mình vào việc cung cấp hiểu biết chi tiết về khối u, có ý nghĩa quyết định trong việc lập phác đồ điều trị phù hợp.

Khám thần kinh

Khám hệ thần kinh thường là bước đầu tiên trong quy trình chẩn đoán khi nghi ngờ có khối u não. Trong quá trình khám này, bác sĩ chuyên khoa ung thư hoặc bác sĩ thần kinh kiểm tra các chức năng do não điều khiển, bao gồm thị giác, thính giác, khả năng thăng bằng, phối hợp, sức mạnh, và phản xạ. Nếu gặp khó khăn ở bất kỳ chức năng nào liên quan đến hệ thần kinh, điều đó có thể cho thấy có vấn đề ở các vùng cụ thể của não, từ đó giúp thu hẹp phạm vi các vị trí tiềm năng của khối u.

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Chụp cắt lớp vi tính (CT) thường là một trong các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh đầu tiên được thực hiện khi nghi ngờ có khối u não. Phương pháp chụp CT tạo các hình ảnh cắt ngang của não, qua đó có thể phát hiện các khối u, và tình trạng chảy máu, sưng tấy, và các bất thường khác.

  • MRI: Chụp cộng hưởng từ (MRI) sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo hình ảnh não. MRI có thể phân biệt các loại mô khác nhau, từ đó có thể giúp xác định ranh giới giữa khối u và mô não bình thường. Các loại chụp MRI chuyên biệt, như MRI chức năng, cộng hưởng từ phổ, và cộng hưởng từ tưới máu, lần lượt cung cấp thông tin bổ sung về hoạt động của não, môi trường hóa học bên trong khối u và lưu lượng máu trong khối u.

  • Chụp PET: Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) thường ít được sử dụng trong giai đoạn đầu nhưng có thể có ích trong việc đánh giá hoạt động chuyển hóa bất thường của khối u. Trong quá trình chụp PET, một lượng nhỏ chất phóng xạ được tiêm vào mạch máu, chất này sẽ tích tụ trong các tế bào ung thư. Sau đó, máy chụp quét sẽ phát hiện chất này để tạo các hình ảnh làm nổi bật các vùng có hoạt động cao, cho thấy sự phân chia nhanh chóng của các tế bào ung thư.

  • Sinh thiết não: Nếu các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh cho thấy có khối u, có thể tiến hành sinh thiết não để xác định xem khối u đó có phải là ác tính không. Sinh thiết có thể được thực hiện trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ khối u hoặc thực hiện riêng biệt bằng kim. Sinh thiết bằng kim định vị lập thể bao gồm tạo một lỗ nhỏ trong hộp sọ và đưa kim vào để lấy mẫu mô. 

  • Chọc dò tủy sống: được gọi là chọc dò thắt lưng, thủ thuật y tế này bao gồm việc lấy mẫu và xét nghiệm dịch não tủy (CSF) bao quanh não và tủy sống để phát hiện tế bào ung thư, chảy máu, hoặc các bất thường khác.
  • Đánh giá nhận thức thần kinh: bao gồm các bài kiểm tra nhằm đánh giá tác động của khối u lên các chức năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng tập trung, và các chức năng trí tuệ khác.
  • Khám thần kinh nhãn khoa: Khám thần kinh mắt nhằm phát hiện các vấn đề về thị lực có thể do khối u ảnh hưởng đến các dây thần kinh thị giác hoặc gây áp lực lên một số phần nhất định của não.
  • Đánh giá nội tiết: Do một số khối u não có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hormone, đặc biệt là khối u nằm gần hoặc bên trong tuyến yên, nên việc đánh giá này nhằm xác định nồng độ hormone và chức năng nội tiết.
  • Xét nghiệm máu và nước tiểu: Thông thường, các xét nghiệm này không trực tiếp liên quan đến chẩn đoán các khối u não và tủy sống. Tuy nhiên, các xét nghiệm máu và nước tiểu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng tổng thể của các cơ quan, đặc biệt là gan và thận – rất cần thiết trước khi tiến hành phẫu thuật. Đối với bệnh nhân đang điều trị hóa trị, việc xét nghiệm máu định kỳ giúp theo dõi các chỉ số huyết học và đánh giá tác động của liệu pháp điều trị đối với sức khỏe toàn thân.

Các yếu tố nguy cơ

Mặc dù nguyên nhân chính xác của đa số các khối u não chưa được hiểu biết rõ, nhưng có một số yếu tố nguy cơ được công nhận có thể làm tăng khả năng phát triển khối u não. 

Mọi người cho rằng nguy cơ phát triển u não thường tăng theo độ tuổi. Tuy nhiên, một số loại u não, như u nguyên bào tủy thường được chẩn đoán ở trẻ em, cho thấy nguy cơ không chỉ phụ thuộc vào độ tuổi mà còn phụ thuộc vào loại u. Tại Singapore, trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến năm 2020, theo Báo cáo thường niên năm 2020 của Cơ quan Đăng ký Ung thư Singapore, ung thư não và ung thư hệ thần kinh trung ương (CNS) được chẩn đoán chủ yếu ở nhóm dân số trẻ hơn, với 67 nam và 52 nữ trong độ tuổi từ 0 đến 29 được chẩn đoán mắc bệnh. Điều thú vị là ung thư não và ung thư CNS không trong danh sách 10 loại ung thư phổ biến nhất ở người trên 40 tuổi, cho thấy tuổi có thể ảnh hưởng đến các loại ung thư phổ biến ở các nhóm tuổi khác nhau. 

Mặc dù ít khi có, nhưng có một số rủi ro liên quan đến tiếp xúc với bức xạ từ các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, như chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp X-quang đầu. Rủi ro này thường được coi là nhỏ và thường mang đến các lợi ích lớn hơn về chẩn đoán chính xác và điều trị tình trạng các bệnh lý.

Tiền sử gia đình có người mắc u não hoặc các hội chứng di truyền như hội chứng Turner có thể làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh u não. Các tình trạng này được biết là ảnh hưởng đến các con đường phát triển của tế bào, ảnh hưởng đến khả năng phát triển khối u cao hơn.

Dữ liệu thống kê cho thấy sự chênh lệch nhỏ về tỷ lệ mắc u não giữa hai giới. Một số loại u não phổ biến ở nam giới hơn, trong khi một số loại khác phổ biến ở nữ giới hơn. Ví dụ, theo Báo cáo thường niên năm 2020 của Cơ quan Đăng ký Ung thư Singapore, trong thời gian từ năm 2016 đến năm 2020, có tổng cộng 105 nam giới trong độ tuổi từ 0 đến 39 được chẩn đoán mắc ung thư não và ung thư hệ thần kinh trung ương. Nhưng, chỉ có 52 trường hợp mắc bệnh được ghi nhận ở nữ giới trong nhóm tuổi đó, cho thấy sự khác biệt sinh học giữa hai giới có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của khối u.

Nếu có người thân trong gia đình mắc u não có thể là nguy cơ mắc bệnh u não ở trong gia đình, đặc biệt nếu người thân đó mắc một bệnh di truyền có quan hệ với u não. Xu hướng trong gia đình cho thấy yếu tố di truyền có liên quan đến nguy cơ phát triển u não, và yếu tố lịch sử gia đình có thể có ý nghĩa trong một tỷ lệ nhỏ các trường hợp.

Người có hệ miễn dịch suy yếu, dù do các bệnh lý như HIV/AIDS hoặc do các phương pháp điều trị y tế như cấy ghép nội tạng, đều có nguy cơ cao phát sinh các loại khối u khác nhau, bao gồm có khối u não. Vì hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong phát hiện và kiểm soát sự phát triển bất thường của tế bào, bất kỳ sự suy giảm nào của hệ miễn dịch có thể dẫn đến tăng nguy cơ hình thành khối u.

Phân loại khối u não

Phân loại độ mô học của các khối u não là rất quan trọng trong đánh giá mức độ nghiêm trọng của u não qua xác định các đặc điểm tế bào ung thư và khả năng phát triển của u não.

Hệ thống phân loại độ mô học bao gồm các cấp độ từ độ I (chỉ các khối u ít ác tính nhất) đến độ IV (chỉ các dạng ác tính nhất), làm cơ sở để định hướng quyết định điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh.  

Các u não độ I được coi là u lành tính, với các tế bào nhìn gần như bình thường khi quan sát dưới kính hiển vi. Các khối u này phát triển chậm và ít có khả năng xâm lấn vào mô não xung quanh nhất. U não độ I thường có tỷ lệ sống sót dài hơn và phổ biến ở trẻ em hơn so với người lớn. Việc phẫu thuật cắt bỏ u độ I có thể mang lại cơ hội điều trị khỏi hoàn toàn. 

Các khối u này phát triển tương đối chậm nhưng có khả năng tiến triển theo hướng ác tính cao hơn so với các khối u độ I. Dưới kính hiển vi, các tế bào của khối u độ II có biểu hiện hơi bất thường. Các khối u này có khả năng xâm lấn vào các mô bình thường lân cận và tái phát, đôi khi dưới dạng khối u có độ cao hơn.

Các khối u độ III là khối u ác tính, và được đặc trưng bởi các tế bào bất thường sinh sôi mạnh mẽ và có khả năng xâm lấn vào mô não bình thường gần đó. Dưới kính hiển vi, các tế bào này có hình thái bất thường rõ rệt và ác tính hơn so với các tế bào trong khối u độ II. Các khối u độ III có nguy cơ tái phát cao, thường tái phát với các khối u ác tính hơn. 

Dạng ác tính nhất, đó là u não độ IV, phát triển nhanh chóng và lan rộng nhanh vào các mô não gần đó. Khối u này có độ ác tính cao, với các tế bào rất bất thường khi quan sát dưới kính hiển vi. U não độ IV được biết đến với khả năng hình thành các mạch máu mới để duy trì sự phát triển nhanh chóng của mình và thường có các vùng tế bào chết (hoại tử) ở vùng trung tâm do tốc độ phát triển quá nhanh khiến nguồn cung cấp máu không kịp đáp ứng.

CHÚ Ý: Độ ác tính của khối u não đôi khi có thể thay đổi theo thời gian; ví dụ, một khối u có độ ác tính thấp có thể chuyển thành khối u có độ ác tính cao hơn theo thời gian do biến đổi gen di truyền trong các tế bào khối u. Tính chất biến đổi này của khối u não khiến việc theo dõi liên tục rất cần thiết sau đợt điều trị ban đầu. 

Vì xác định mức độ ác tính của khối u não là yếu tố then chốt để xây dựng phác đồ điều trị ung thư phù hợp, các bác sĩ giải phẫu bệnh phân loại mức độ ác tính của khối u não bằng cách kiểm tra mẫu mô thu được từ sinh thiết. Quá trình này bao gồm việc đánh giá thành phần tế bào của khối u, tốc độ phân chia tế bào, và sự hiện diện của hoại tử và sự tăng sinh mạch máu.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Nếu bạn có các triệu chứng có thể nghi ngờ là dấu hiệu của u não, như đau đầu kéo dài, rối loạn thị lực, co giật, hoặc thay đổi tính cách, thì điều quan trọng là đi khám bác sĩ. Phát hiện sớm là yếu tố quan trọng để điều trị u não một cách hiệu quả. 

Đi khám bác sĩ

Đặt lịch khám với bác sĩ ngay khi bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại nào. Điều quan trọng là phải trao đổi về tất cả các triệu chứng, dù là triệu chứng nhẹ, vì chúng có thể cung cấp manh mối quan trọng về sự hiện diện của khối u.

Chuẩn bị cho buổi khám bằng cách liệt kê tất cả các triệu chứng, các loại thuốc đang dùng và bất kỳ tiền sử bệnh nào trước đây. Bạn có thể cân nhắc nhờ một thành viên trong gia đình hoặc người bạn thân đi cùng để được hỗ trợ và giúp ghi nhớ các thông tin được trao đổi. 

Bác sĩ có thể tiến hành khám thần kinh để đánh giá phản xạ, sức mạnh cơ, cử động mắt và miệng, khả năng phối hợp, và mức độ tỉnh táo của bạn. Dựa trên kết quả ban đầu, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm chẩn đoán bổ sung, như chụp MRI hoặc CT, để tìm hiểu nhiều hơn về các triệu chứng của bạn. Cách tiếp cận toàn diện này giúp đảm bảo chẩn đoán chính xác và lập phác đồ điều trị phù hợp.

Các phương pháp điều trị ung thư não

Các phương pháp điều trị ung thư não khác nhau phụ thuộc vào loại u, kích thước, vị trí, và tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị chính hiện có: 

Phẫu thuật

Thường là phương pháp điều trị đầu tiên, phẫu thuật nhằm mục đích cắt bỏ khối u càng nhiều càng tốt. Khi khối u nằm ở những vị trí có thể tiếp cận và cắt bỏ được, phẫu thuật có thể giúp cải thiện tiên lượng bằng cách giảm lượng mô ung thư.

Liệu pháp proton

Xạ trị sử dụng các chùm tia năng lượng cao, như tia X hoặc proton, để nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào ung thư. Phương pháp này thường được áp dụng sau phẫu thuật để loại bỏ các tế bào ung thư bị bỏ sót hoặc là phương pháp điều trị chính khi can thiệp phẫu thuật không thực hiện được. Liệu pháp proton, là phương thức xạ trị tiên tiến nhất, mang lại độ chính xác cao hơn để bảo vệ tốt hơn các mô lành xung quanh. Hiện nay, phương pháp này đang được cung cấp tại Bệnh viện Mount Elizabeth Novena (Trung tâm Chuyên khoa) ở Singapore.
Mỗi phương pháp điều trị này đều có thể được áp dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh. Mục tiêu luôn là tối đa hóa chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống sót, đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ của điều trị.

Các bác sĩ chuyên khoa ung thư tại OncoCare có lĩnh vực chuyên môn về ung thư não

Tại OncoCare Singapore, đội ngũ chuyên gia đa chuyên khoa của chúng tôi bao gồm các bác sĩ chuyên khoa ung thư nội khoa, bác sĩ phẫu thuật tai mũi họng và đầu cổ, bác sĩ chuyên khoa xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ giải phẫu bệnh. Bệnh nhân còn nhận được sự hỗ trợ từ các điều dưỡng chuyên khoa ung thư, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ và nuốt, cùng các chuyên viên tư vấn tâm lý ung thư. Cùng nhau, họ xây dựng một phác đồ điều trị cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân.
Bác sĩ Ung thư Nội khoa cao cấp
Các lĩnh vực chuyên môn lâm sàng bao gồm ung thư phổi, ung thư đầu và cổ, ung thư hệ tiết niệu-sinh dục, ung thư vú, ung thư đường tiêu hóa, u lympho và u tủy đa phát.
Bác sĩ Ung thư Nội khoa cao cấp
Các lĩnh vực chuyên môn lâm sàng bao gồm các loại ung thư tiết niệu (tuyến tiền liệt, thận, tinh hoàn và bàng quang), u não, ung thư phổi, cũng như ung thư gan, dạ dày, đại tràng và trực tràng.