Ung thư thanh quản

Các phương pháp điều trị được cá nhân hóa, được thiết kế để chiến đấu bệnh ung thư đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ.

Ung thư thanh quản là gì?

Ung thư thanh quản là loại ung thư phát triển ở thanh quản, thường được gọi là “hộp thanh âm”. Thanh quản nằm ở họng, giữa họng và khí quản. Thanh quản đóng vai trò quan trọng trong thở, nói, và bảo vệ đường thở trong quá trình nuốt. 

Hầu hết các trường hợp ung thư thanh quản là ung thư biểu mô tế bào vảy, phát sinh từ lớp niêm mạc thanh quản.

Thanh quản được chia thành ba vùng chính, và ung thư có thể phát triển ở bất kỳ vùng nào của thanh quản: 

  • Thượng thanh môn: là phần thanh quản trên, phía trên dây thanh âm.
  • Thanh môn: là phần giữa bao gồm các dây thanh âm. Thanh môn là vị trí phổ biến nhất của ung thư thanh quản.
  • Hạ thanh môn: là phần dưới của thanh quản kéo dài về phía khí quản.

Vị trí của khối u có thể ảnh hưởng đến các triệu chứng, phân chia giai đoạn và phương pháp điều trị ung thư. 

Tỷ lệ mắc ung thư thanh quản ở Singapore phổ biến đến mức nào?

Ung thư thanh quản là bệnh hiếm gặp ở Singapore và chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số các bệnh ung thư.

Ung thư thanh quản thường gặp ở nam giới hơn và thường được chẩn đoán mắc bệnh ở người trưởng thành trên 50 tuổi.

Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc lá và uống rượu quá mức.

Các triệu chứng cảnh báo thường gặp bao gồm khàn giọng kéo dài và giọng nói thay đổi liên tục.

Do các triệu chứng có thể xuất hiện tương đối sớm, một số trường hợp ung thư thanh quản được phát hiện ở giai đoạn sớm hơn so với các loại ung thư đầu cổ khác.

Các triệu chứng của ung thư thanh quản

Các triệu chứng của ung thư thanh quản phụ thuộc vào vị trí và kích thước của khối u trong thanh quản. Trong nhiều trường hợp, các khối u ảnh hưởng đến dây thanh âm gây ra những thay đổi về giọng nói ở giai đoạn sớm, điều này có thể thúc đẩy việc khám chữa bệnh sớm hơn. 

Các triệu chứng thường gặp

Các triệu chứng khác có thể xuất hiện

Các triệu chứng này có thể xuất hiện, đặc biệt là khi khối u phát triển hoặc lan sang các cơ quan lân cận.

Các triệu chứng kéo dài hơn 2–3 tuần cần được bác sĩ đánh giá, đặc biệt là tình trạng khàn tiếng kéo dài mà không có nguyên nhân rõ ràng như nhiễm trùng hoặc căng giọng. 

Ung thư thanh quản được chẩn đoán như thế nào?

Chẩn đoán ung thư thanh quản bao gồm sự kết hợp giữa khám lâm sàng, đánh giá nội soi, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết mô. Để có chẩn đoán xác định, cần phải tiến hành xét nghiệm trên mô khối u kiểm tra dưới kính hiển vi.

Trong hầu hết các trường hợp, việc đánh giá ban đầu được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng (ENT), và quá trình điều trị tiếp theo có thể cần sự tham gia của một nhóm chuyên gia đa ngành, bao gồm các bác sĩ chuyên khoa ung thư nội khoa, bác sĩ phẫu thuật đầu cổ, và các chuyên gia về chăm sóc hỗ trợ và chăm sóc giảm nhẹ. 

Bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng và các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn, bao gồm:

  • Thời gian bị khàn giọng hoặc thay đổi giọng nói
  • Khó nuốt hoặc cảm giác khó chịu ở cổ họng
  • Tiền sử hút thuốc lá và uống rượu
  • Có khối u ở cổ

Tiến hành khám vùng đầu cổ, bao gồm đánh giá tình trạng miệng, họng, và các hạch bạch huyết ở cổ. 

Phương pháp nội soi thanh quản cho phép các bác sĩ quan sát trực tiếp thanh quản và dây thanh âm.

Một chiếc ống nội soi thanh quản mềm — với một máy quay nhỏ được đưa vào qua mũi — thường được sử dụng để kiểm tra thanh quản. Thủ thuật nội soi thanh quản giúp phát hiện các bất thường như:

  • Khối u
  • Loét
  • Thay đổi bất thường ở mô
  • Giảm sút khả năng vận động của dây thanh âm

Trong một số trường hợp, có thể tiến hành kiểm tra chi tiết hơn dưới gây mê để quan sát thanh quản rõ hơn. 

Nếu nghi ngờ hoặc xác định chắc chắn là ung thư, các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh được thực hiện để xác định kích thước và mức độ của khối u, và xem xét khối u có di căn sang các cấu trúc lân cận hoặc các hạch bạch huyết không.

Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh phổ biến bao gồm:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) vùng cổ
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng cổ
  • Chụp PET-CT trong một số trường hợp cụ thể để đánh giá sự lan rộng tại vùng hoặc di căn xa

Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh này giúp định hướng phân chia giai đoạn và lập phác đồ điều trị ung thư. 

Cần phải thực hiện sinh thiết để xác định chẩn đoán ung thư thanh quản.

Trong quá trình này, bác sĩ lấy một mẫu mô nhỏ từ vùng nghi ngờ và gửi cho bác sĩ giải phẫu bệnh để kiểm tra dưới kính hiển vi. Hầu hết các trường hợp ung thư thanh quản là ung thư biểu mô tế bào vảy, phát sinh từ lớp niêm mạc của thanh quản.

Việc sinh thiết thường được thực hiện trong quá trình nội soi thanh quản trực tiếp dưới gây mê toàn thân, giúp lấy mẫu khối u một cách chính xác.

Các giai đoạn của ung thư thanh quản là gì?

Ung thư thanh quản được phân chia giai đoạn ung thư theo hệ thống TNM do Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) xây dựng. Hệ thống TNM hiện đang được sử dụng trong thực hành lâm sàng là Phiên bản thứ 8 của AJCC.

Giai đoạn ung thư giúp xác định mức độ lan rộng của bệnh và là cơ sở để lập phác đồ điều trị.

Hệ thống TNM đánh giá ba yếu tố chính:

  • T (Khối u) – kích thước của khối u nguyên phát và mức độ lan của khối u trong thanh quản hoặc các cấu trúc xung quanh
  • N (Hạch bạch huyết) – ung thư có lan đến các hạch bạch huyết ở cổ không
  • M (Di căn) – ung thư có di căn đến các cơ quan xa như phổi, gan, hoặc xương không 

Dựa vào đánh giá các yếu tố TNM, ung thư thanh quản được phân chia giai đoạn thành Giai đoạn I đến Giai đoạn IV. 

Giai đoạn I

Khối u có kích thước nhỏ và chỉ giới hạn ở một phần của thanh quản.

Các dây thanh âm có thể cử động bình thường, và không di căn đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa. 

Khối u phát triển to hơn hoặc lan sang nhiều vùng lân cận trong thanh quản, nhưng chưa di căn đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa.

Tùy thuộc vào vị trí của khối u, giọng nói có thể thay đổi hoặc bị khàn giọng.

Khối u phát triển sâu hơn trong thanh quản và có thể ảnh hưởng đến chuyển động của dây thanh âm hoặc các mô lân cận.

Ung thư có thể lan đến một hạch bạch huyết ở cổ phía bên có khối u. 

Giai đoạn IV khi bệnh ở giai đoạn nặng hơn.

Khối u có thể lan ra ngoài thanh quản, lan sang các cấu trúc lân cận như sụn giáp, các mô mềm xung quanh, hoặc các phần khác ở cổ.

Ung thư có thể ảnh hưởng đến nhiều hạch bạch huyết hơn hoặc di căn đến các cơ quan xa.

Giai đoạn IV thường được chia chi tiết hơn thành IVA, IVB, và IVC, phụ thuộc vào mức độ xâm lấn tại chỗ, lan đến hạch bạch huyết, hoặc di căn xa. 

Điều trị ung thư thanh quản

Điều trị ung thư thanh quản được cá nhân hóa và thường được lên kế hoạch qua cuộc hội chẩn đa chuyên khoa. Mục tiêu là kiểm soát ung thư đồng thời bảo tồn, nếu có thể, chức năng nói, nuốt, và đường thở.

Các quyết định điều trị phụ thuộc vào:

  • Vị trí khối u (thượng thanh môn, thanh môn, hạ thanh môn)
  • Giai đoạn ung thư (AJCC TNM)
  • Khả năng vận động của dây thanh âm và tình trạng đường thở
  • Mức độ lan sang các hạch bạch huyết vùng cổ
  • Tình trạng sức khỏe tổng thể và khả năng đáp ứng với phẫu thuật/điều trị liệu pháp toàn thân

Bệnh ở giai đoạn sớm (thường là giai đoạn I–II)

Ung thư thanh quản giai đoạn sớm thường được điều trị bằng phương pháp điều trị đơn trị liệu, với khả năng cao bảo tồn thanh quản:

Các tùy chọn phổ biến bao gồm:

  • Xạ trị triệt căn, hoặc
  • Phẫu thuật (thường là các phương pháp nội soi như phẫu thuật qua đường miệng hoặc phẫu thuật bằng laser trong các trường hợp bệnh nhân phù hợp, phụ thuộc vào năng lực chuyên môn và vị trí khối u)

Hai phương pháp này đều được chấp nhận rộng rãi; việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào các yếu tố liên quan đến khối u và các cân nhắc về chức năng (kết quả về giọng nói, khả năng nuốt, và mong muốn của bệnh nhân).

Bệnh ở giai đoạn tiến triển tại chỗ (thường là giai đoạn III–IVA/B)

Các trường hợp bệnh ung thư ở giai đoạn tiến triển hơn thường cần phương pháp điều trị đa mô thức. Các chiến lược phổ biến bao gồm: 

Phương pháp bảo tồn cơ quan (đối với một số bệnh nhân được chọn)
  • Hóa xạ trị đồng thời (CRT) (hóa trị kết hợp với xạ trị nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khối u), thường được áp dụng cho bệnh nhân ung thư thanh quản giai đoạn tiến triển tại chỗ phù hợp. 
  • Phẫu thuật (có thể bao gồm phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thanh quản tùy theo mức độ bệnh)
  • Tiếp theo là xạ trị sau phẫu thuật hoặc hóa xạ trị sau phẫu thuật khi có các yếu tố nguy cơ cao

Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản có thể được khuyến nghị khi khối u lan rộng, chức năng đường thở bị suy giảm, hoặc khi các chiến lược bảo tồn cơ quan không phù hợp.

Nếu ung thư tái phát sau đợt điều trị ban đầu hoặc di căn sang các cơ quan xa, phương pháp điều trị có thể bao gồm:

  • Phẫu thuật điều trị cứu vớt (trong một số trường hợp cụ thể, bao gồm phẫu thuật cắt bỏ thanh quản khi cần thiết)
  • Điều trị toàn thân, có thể bao gồm hóa trị và/hoặc liệu pháp miễn dịch tùy thuộc vào các yếu tố lâm sàng
  • Xạ trị giảm đau để kiểm soát triệu chứng
  • Chăm sóc hỗ trợ và chăm sóc giảm nhẹ song song với điều trị tích cực

Chăm sóc hỗ trợ là một phần quan trọng trong kế hoạch điều trị, đặc biệt là vì ung thư thanh quản và các phương pháp điều trị có thể ảnh hưởng đến giọng nói, khả năng nuốt, và dinh dưỡng. Bệnh nhân có thể được hưởng lợi từ:

  • Phục hồi chức năng nói và nuốt
  • Hỗ trợ dinh dưỡng (bao gồm hỗ trợ cho ăn khi cần thiết)
  • Quản lý triệu chứng và hỗ trợ tâm lý-xã hội

 Các bác sĩ của chúng tôi

Bác sĩ Ung thư Nội khoa cao cấp
Các lĩnh vực chuyên môn lâm sàng bao gồm ung thư phổi, các loại ung thư đầu và cổ (bao gồm ung thư vòm họng và ung thư miệng), ung thư tuyến giáp, u trung biểu mô màng phổi ác tính, cũng như u tuyến ức và ung thư tuyến ức.
Bác sĩ Ung thư Nội khoa cao cấp
Các lĩnh vực chuyên môn lâm sàng bao gồm ung thư phổi (tế bào nhỏ và không tế bào nhỏ), ung thư đầu và cổ (bao gồm ung thư vòm họng), u tuyến ức và ung thư tuyến ức, u trung biểu mô màng phổi ác tính, và ung thư tuyến giáp.
Bác sĩ Ung thư Nội khoa cao cấp
Các lĩnh vực quan tâm lâm sàng bao gồm ung thư mô liên kết, ung thư da và ung thư hắc tố, u lympho, các loại ung thư hiếm gặp, ung thư phổi, ung thư gan mật, ung thư não, ung thư ở phụ nữ và ung thư ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.
Tại OncoCare Singapore, đội ngũ chuyên gia đa chuyên khoa của chúng tôi bao gồm các bác sĩ chuyên khoa ung thư nội khoa, bác sĩ phẫu thuật tai mũi họng và đầu cổ, bác sĩ chuyên khoa xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ giải phẫu bệnh. Bệnh nhân còn nhận được sự hỗ trợ từ các điều dưỡng chuyên khoa ung thư, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ và nuốt, cùng các chuyên viên tư vấn tâm lý ung thư. Cùng nhau, họ xây dựng một phác đồ điều trị cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân.