Các phương pháp điều trị được cá nhân hóa, được thiết kế để chiến đấu bệnh ung thư đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ.
Ung thư tuyến nước bọt là loại ung thư phát triển tại các tuyến nước bọt, các tuyến này có chức năng tiết nước bọt để hỗ trợ quá trình nhai, nuốt, và duy trì sức khỏe răng miệng. Các tuyến nước bọt bao gồm các tuyến chính (tuyến mang tai, tuyến dưới hàm, và tuyến dưới lưỡi) và các tuyến nước bọt phụ, là tuyến nhỏ phân bố ở khoang miệng và đường hô hấp và tiêu hóa trên.
Đa số các u ở tuyến nước bọt đều là khối u, và điều quan trọng là nhiều khối u tuyến nước bọt là lành tính (không có tính chất ung thư). Tuyến mang tai, ở phía trước tai, là vị trí mà các khối u tuyến nước bọt thường gặp nhất.
Khi khối u là ác tính, khối u đó được gọi là ung thư tuyến nước bọt. Các loại ung thư tuyến nước bọt có sự đa dạng về mặt sinh học và có thể bao gồm một số thể loại khối u khác nhau. Một trong các thể ác tính phổ biến hơn là ung thư biểu mô nhầy, thường phát sinh ở tuyến mang tai.
Do các khối u này có thể có biểu hiện hành vi khác nhau, chẩn đoán chính xác phụ thuộc vào lấy mẫu mô và đánh giá bệnh học, giúp xác định loại khối u và định hướng phác đồ điều trị.
Ung thư tuyến nước bọt là bệnh hiếm gặp ở Singapore, với tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 1 trường hợp trên 100.000 người mỗi năm. Số liệu phản ánh mức độ hiếm gặp của ung thư tuyến nước bọt trong nước.
Mặc dù ung thư tuyến nước bọt không phổ biến, nhưng bất kỳ khối u hoặc sưng tấy kéo dài gần hàm, má, tai, hoặc bên trong miệng đều cần được bác sĩ khám và đánh giá, đặc biệt nếu khối u to lên theo thời gian hoặc kèm theo các triệu chứng như đau, tê, hoặc yếu cơ mặt.
Các triệu chứng của ung thư tuyến nước bọt thay đổi phụ thuộc vào vị trí và kích thước của khối u. Trong nhiều trường hợp, dấu hiệu đầu tiên là một khối u không đau ở vùng tuyến nước bọt.
Bệnh nhân có khối u tuyến nước bọt thường có biểu hiện là một khối u không đau, to dần theo thời gian, đặc biệt là gần tuyến mang tai ở phía trước tai.
Tình trạng này có thể xảy ra khi khối u ảnh hưởng đến dây thần kinh mặt,mà đi qua tuyến mang tai.
Các triệu chứng này có thể xuất hiện nếu khối u phát triển và ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận.
Chẩn đoán ung thư tuyến nước bọt bao gồm sự kết hợp củađánh giá lâm sàng, các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh, và lấy mẫu mô. Để chẩn đoán chính xác, cần kiểm tra bệnh học trên mô khối u.
Chăm sóc bệnh nhân mắc ung thư tuyến nước bọt thường đòi hỏi sự tham gia của một đội ngũ đa chuyên khoa, có thể bao gồm các bác sĩ chuyên khoa ung thư nội khoa, bác sĩ phẫu thuật đầu cổ, và các chuyên gia về chăm sóc hỗ trợ và chăm sóc giảm nhẹ.
Bác sĩ đánh giá các triệu chứng và khám các tuyến nước bọt và các cấu trúc xung quanh. Đánh giá có thể bao gồm:
Khám lâm sàng được thực hiện để đánh giá tình trạng các tuyến nước bọt, khoang miệng, và các hạch bạch huyết ở cổ.
Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh giúp xác định kích thước và phạm vi lan rộng của khối u, và mối quan hệ của khối u với các cấu trúc lân cận.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường có thể bao gồm:
Siêu âm thường được sử dụng như một phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu đối với các khối u ở tuyến mang tai hoặc tuyến dưới hàm, trong khi chụp CT hoặc MRI giúp đánh giá chi tiết hơn về phạm vi lan rộng của khối u.
Cần có mẫu mô để xác định chẩn đoán.
Phương pháp được sử dụng phổ biến nhất là kỹ thuật chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA), trong đó một cây kim nhỏ được sử dụng để lấy các tế bào từ khối u để kiểm tra dưới kính hiển vi.
Trong một số trường hợp, có thể tiến hành sinh thiết bằng kim lõi để lấy mẫu mô lớn hơn. Bác sĩ giải phẫu bệnh xác định:
Thông tin này giúp định hướng lập phác đồ điều trị.
Nếu ung thư được xác nhận, trong một số trường hợp cụ thể, có thể tiến hành chẩn đoán hình ảnh bổ sung như chụp PET-CT để đánh giá khả năng di căn sang các hạch bạch huyết hoặc đến các cơ quan xa.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính đối với nhiều loại ung thư tuyến nước bọt và nhằm mục đích cắt bỏ hoàn toàn khối u.
Tùy thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của khối u, phẫu thuật có thể bao gồm:
Các bác sĩ phẫu thuật luôn cố gắng bảo tồn dây thần kinh mặt khi có thể, mặc dù có thể cần phải phẫu thuật tái tạo nếu khối u xâm lấn vào dây thần kinh này.
Có thể chỉ định xạ trị:
Xạ trị giúp giảm nguy cơ ung thư tái phát.
Có thể xem xét điều trị toàn thân trong một số trường hợp cụ thể như:
Điều này có thể bao gồm hóa trị hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu, tùy thuộc vào đặc điểm của khối u và các phương pháp điều trị trước đó.
Chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư tuyến nước bọt và có thể bao gồm:
Việc chăm sóc hỗ trợ từ sớm có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị.
Điều trị ung thư tuyến nước bọt được cá nhân hóa và thường được lên kế hoạch qua cuộc hội chẩn đa chuyên khoa. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào:
Điều trị ung thư tuyến nước bọt thường bao gồm sự kết hợp giữa phẫu thuật, xạ trị, và liệu pháp toàn thân phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng.
Tại OncoCare Singapore, đội ngũ chuyên gia đa chuyên khoa của chúng tôi bao gồm các bác sĩ chuyên khoa ung thư nội khoa, bác sĩ phẫu thuật tai mũi họng và đầu cổ, bác sĩ chuyên khoa xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ giải phẫu bệnh. Bệnh nhân còn nhận được sự hỗ trợ từ các điều dưỡng chuyên khoa ung thư, chuyên gia dinh dưỡng, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ và nuốt, cùng các chuyên viên tư vấn tâm lý ung thư. Cùng nhau, họ xây dựng một phác đồ điều trị cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng bệnh nhân.