Các phương pháp điều trị được cá nhân hóa, được thiết kế để chiến đấu bệnh ung thư đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ.
U tuyến ức và ung thư biểu mô tuyến ức là loại ung thư hiếm gặp, phát triển tại tuyến ức, một cơ quan nhỏ nằm ở phần trên lồng ngực, phía sau xương ức. Các khối u này thuộc nhóm được gọi là u biểu mô tuyến ức, phát sinh từ các tế bào lót của tuyến ức.
Ở nhiều bệnh nhân, ung thư ở giai đoạn sớm không có các triệu chứng rõ rệt. Khi các triệu chứng xuất hiện, thường liên quan đến áp lực lên các cấu trúc lân cận trong lồng ngực hoặc các tình trạng liên quan đến hệ miễn dịch do khối u. Điều trị phụ thuộc vào loại u, giai đoạn ung thư, và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, và có thể bao gồm phẫu thuật, liệu pháp toàn thân, hoặc tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng.
Tuyến ức là một phần của hệ miễn dịch và đóng vai trò trong quá trình phát triển của một số loại bạch cầu được gọi là tế bào T. Tuyến ức có các tế bào biểu mô và tế bào miễn dịch. Sự phát triển bất thường của các tế bào biểu mô có thể tạo thành u tuyến ức hoặc ung thư biểu mô tuyến ức, trong khi sự phát triển bất thường của các tế bào lympho trong vùng tuyến ức có thể tạo u lympho (ung thư hạch bạch huyết).
Mặc dù hai bệnh lý u tuyến ức và ung thư biểu mô tuyến ức đều bắt nguồn từ tuyến ức, nhưng có diễn biến, hành vi khác nhau. U tuyến ức thường phát triển chậm hơn và ít có khả năng di căn ra ngoài lồng ngực. Ung thư biểu mô tuyến ức thường có tính chất ác tính hơn và có thể di căn sớm hơn. Việc phân biệt giữa các loại khối u này là cần thiết để thiết kế phác đồ điều trị.
Ung thư tuyến ức được coi là một loại ung thư hiếm gặp tại Singapore. Mặc dù nhìn chung không phổ biến, nhưng u tuyến ức được công nhận là loại u thường gặp nhất ở trung thất trước (phần trước của khoang ngực) ở người trưởng thành. Một số bệnh nhân mắc ung thư tuyến ức có các bệnh tự miễn, phổ biến nhất là bệnh nhược cơ, ảnh hưởng đến sức mạnh cơ.
Giai đoạn đầu của bệnh có thể không có triệu chứng. Khi khối u phát triển to hơn, có thể ảnh hưởng đến các cơ quan và dây thần kinh lân cận trong lồng ngực. Một số bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng liên quan đến rối loạn hệ miễn dịch do khối u.
Khi khối u tuyến ức chèn ép lên các cấu trúc xung quanh, các triệu chứng có thể bao gồm:
Nếu khối u chèn ép tĩnh mạch chủ trên (là tĩnh mạch chính dẫn máu trở về tim), ung thư có thể gây hội chứng tĩnh mạch chủ trên, từ đó có thể dẫn đến:
Một số bệnh nhân mắc các hội chứng cận ung thư liên quan đến các thay đổi của hệ miễn dịch. Các triệu chứng có thể bao gồm:
Do các triệu chứng có thể nhẹ hoặc không xuất hiện khi ở giai đoạn đầu, cần đi khám bác sĩ, đánh giá y tế nếu có các triệu chứng ở ngực kéo dài hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
Các bác sĩ bắt đầu đánh giá lâm sàng và xem xét các triệu chứng. Nếu nghi ngờ có khối u tuyến ức, thường cần thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết.
Các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh
Chụp X quang ngực có thể phát hiện khối u ở ngực và cung cấp thông tin đánh giá ban đầu.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực là phương pháp chẩn đoán hình ảnh chính được sử dụng để đánh giá các u tuyến ức. Chụp CT giúp xác định kích thước, vị trí, và khả năng di căn của khối u.
Chụp MRI cung cấp các hình ảnh chi tiết về các mô xung quanh và có thể được sử dụng khi cần thông tin bổ sung.
Chụp PET-CT giúp xác định các vùng khối u đang hoạt động và đánh giá xem ung thư có di căn đến các phần khác của cơ thể không.
Sinh thiết giúp xác nhận chẩn đoán. Một mẫu nhỏ mô khối u được xét nghiệm để xác định khối u là u tuyến ức hoặc ung thư biểu mô tuyến ức. Trong một số trường hợp, khối u có thể được cắt bỏ trong quá trình phẫu thuật và sau đó được phân tích.
Chẩn đoán đánh giá chính xác giúp các bác sĩ:
Hiện nay, chỉ có một số ít yếu tố nguy cơ được biết đến.
U tuyến ức thường được chẩn đoán nhiều hơn ở người trung niên và người cao tuổi, đặc biệt là người từ 60 tuổi trở lên.
Một số nghiên cứu cho thấy u tuyến ức có thể ở các dân tộc châu Á cao hơn một ít so với các dân tộc phương Tây, nhưng nhìn chung bệnh còn hiếm gặp.
Đa số các trường hợp không do gen di truyền và không có mối quan hệ rõ ràng với các yếu tố lối sống.
Xếp giai đoạn mô tả mức độ lan rộng của khối u và giúp định hướng phương pháp điều trị.
Khối u chỉ giới hạn trong tuyến ức. Phẫu thuật cắt bỏ khối u thường mang lại kết quả tốt, phụ thuộc vào giai đoạn ung thư và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
Khối u lan ra ngoài tuyến ức một ít, xâm lấn vào các mô lân cận. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và sau đó có thể được kết hợp với xạ trị.
Khối u đã di căn sang các cơ quan lân cận như phổi hoặc mạch máu. Việc điều trị có thể bao gồm phẫu thuật kết hợp với các phương pháp điều trị khác.
Ung thư đã di căn trong khoang ngực hoặc đến các cơ quan xa. Điều trị thường bao gồm kết hợp các liệu pháp điều trị.
Phương pháp điều trị u tuyến ức hoặc ung thư biểu mô tuyến ức được điều chỉnh phù hợp với từng bệnh nhân và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại khối u cụ thể, giai đoạn bệnh, và bệnh ung thư mới được chẩn đoán hoặc tái phát sau đợt điều trị trước đó. Tình trạng sức khỏe tổng thể và mục tiêu điều trị được xem xét khi xây dựng kế hoạch chăm sóc.
Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:
Bác sĩ của bạn có thể đề nghị sự tham gia của một đội ngũ chăm sóc giảm nhẹ vào bất kỳ giai đoạn nào của quá trình điều trị. Hỗ trợ đa chuyên khoa này tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng, giảm thiểu tác dụng phụ của điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống trong suốt hành trình chống chọi với bệnh ung thư.
Tại OncoCare Singapore, đội ngũ đa chuyên khoa của chúng tôi bao gồm các bác sĩ ung thư nội khoa chuyên về ung thư đường tiêu hóa và ung thư gan mật, bác sĩ phẫu thuật gan có kinh nghiệm trong các thủ thuật tiên tiến và xâm lấn tối thiểu, bác sĩ xạ trị ung thư, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ giải phẫu bệnh, điều dưỡng viên ung thư, chuyên gia dinh dưỡng và chuyên viên tư vấn tâm lý ung thư. Chúng tôi phối hợp với nhau để thiết kế một phác đồ điều trị cá nhân hóa cho mỗi bệnh nhân.
Nếu bạn có các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng có thể gợi ý ung thư gan, việc đến khám sớm với các chuyên gia của chúng tôi là rất quan trọng. Chẩn đoán kịp thời mang lại cơ hội tốt nhất để điều trị hiệu quả và cải thiện kết quả điều trị.